訓 うしな(う) ・ 音 シツ
Hán Việt: thất
Chữ vẽ bàn tay 手 với một nét tuột ra khỏi — thứ gì đó đang trôi khỏi kẽ tay. Hán Việt "thất": thất bại, tổn thất, thất vọng, thất lễ (失礼).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
試験に失敗しました。 (しけんにしっぱいしました)
Tôi đã thi trượt.