Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 5 nét

mất, thất · lose, fault

訓 うしな(う) ・ 音 シツ

Hán Việt: thất

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ vẽ bàn tay 手 với một nét tuột ra khỏi — thứ gì đó đang trôi khỏi kẽ tay. Hán Việt "thất": thất bại, tổn thất, thất vọng, thất lễ (失礼).

Thông tin nhanh

Hán Việt
thất
Âm On
シツ
Âm Kun
うしな(う)
Số nét
5
JLPT
N3

Âm On

シツ

Âm Kun

うしな(う)
Hán Việt: thất

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

đại
3 nét

Ví dụ câu

試験に失敗しました。 (しけんにしっぱいしました)

Tôi đã thi trượt.