・ 音 セン 🔊
Hán Việt: tiêm
Bộ Mịch (糸, sợi) cho nghĩa: sợi tơ mảnh mai. Hán Việt tiêm như tiêm tế (mảnh mai), 繊維 (sợi).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この服は化学繊維でできている。 (このふくはかがくせんいでできている)
Bộ quần áo này làm từ sợi hóa học.