訓 さ(く),-ざき ・ 音 ショウ 🔊
Hán Việt: tiếu
Chữ này vốn là chữ cười (tiếu); người Nhật ví hoa nở như nụ cười nên dùng nghĩa nở hoa. Hán Việt tiếu, như tiếu lâm.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
桜の花が咲いた。 (さくらのはながさいた)
Hoa anh đào đã nở.