訓 たくみ ・ 音 ショウ
Hán Việt: tượng
Bộ 匚 (hộp dụng cụ) + 斤 (rìu): người thợ mang rìu trong hộp đồ nghề. Hán Việt tượng như cự tượng (bậc thầy).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は家具作りの匠だ。 (かれはかぐづくりのたくみだ)
Ông ấy là nghệ nhân làm đồ gỗ.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.