Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
ログイン 登録
← 一覧に戻る
N1 6 画

artisan, workman, carpenter · thợ thủ công, nghệ nhân

訓 たくみ ・ 音 ショウ

漢越音: tượng

👁 0 閲覧0 シェアシェア:

💡 覚え方

A toolbox 匚 holding an axe 斤: a craftsman with his tools; an artisan.

基本情報

漢越音
tượng
音読み
ショウ
訓読み
たくみ
画数
6
JLPT
N1

音読み

ショウ

訓読み

たくみ
漢越音: tượng

書き順

書いてみる

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

部首

Box
2 画

例文

彼は家具作りの匠だ。 (かれはかぐづくりのたくみだ)

He is a master furniture maker.

関連漢字

この漢字に関する追加メモはまだありません。