Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

xoay vòng · rotation, go around

訓 め(ぐる),いばり ・ 音 セン

Hán Việt: toàn

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Có lá cờ (方) và bàn chân (疋): đoàn quân theo cờ đi vòng quanh, như khải toàn (凱旋), toàn luật (旋律) là giai điệu.

Thông tin nhanh

Hán Việt
toàn
Âm On
セン
Âm Kun
め(ぐる),いばり
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

セン

Âm Kun

め(ぐる),いばり
Hán Việt: toàn

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Phương
4 nét

Ví dụ câu

飛行機が空港の上を旋回している。 (ひこうきがくうこうのうえをせんかいしている)

Máy bay đang lượn vòng trên sân bay.