訓 さかん ・ 音 ソウ 🔊
Hán Việt: tráng
爿 gợi âm, bộ 士 (đàn ông) cho nghĩa: trai tráng khỏe mạnh. Hán Việt tráng như cường tráng, tráng lệ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
壮大な景色だ。 (そうだいなけしきだ)
Đó là cảnh sắc hùng vĩ.