訓 も(つ),-も(ち),も(てる) ・ 音 ジ 🔊
Hán Việt: trì
Bộ thủ 扌 (tay) cho nghĩa, 寺 (tự) gợi âm: tay cầm giữ. Trì là giữ, như duy trì, kiên trì.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
傘を持っていますか。 (かさをもっていますか)
Bạn có mang ô không?