Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

chém · beheading, kill, murder

訓 き(る) ・ 音 ザン,サン,セン,ゼン

Hán Việt: trảm

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 車 (xe) và 斤 (cái rìu): hình phạt chém bằng rìu thời xưa. Hán Việt trảm → xử trảm, trảm thủ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
trảm
Âm On
ザン,サン,セン,ゼン
Âm Kun
き(る)
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

ザン,サン,セン,ゼン

Âm Kun

き(る)
Hán Việt: trảm

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Cân
4 nét

Ví dụ câu

彼のアイデアはとても斬新だ。 (かれのあいであはとてもざんしんだ)

Ý tưởng của anh ấy rất mới mẻ.

Kanji liên quan