訓 き(る) ・ 音 ザン,サン,セン,ゼン
Hán Việt: trảm
Chữ 車 (xe) và 斤 (cái rìu): hình phạt chém bằng rìu thời xưa. Hán Việt trảm → xử trảm, trảm thủ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼のアイデアはとても斬新だ。 (かれのあいであはとてもざんしんだ)
Ý tưởng của anh ấy rất mới mẻ.