・ 音 ジョウ
Hán Việt: trạng
Bên phải là 犬 (khuyển — con chó), bên trái 爿 gợi âm ジョウ. Nghĩa gốc là dáng vẻ con vật, rồi thành "tình trạng" và cả "tờ giấy trình bày". Hán Việt "trạng": trạng thái, tình trạng, cáo trạng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
今の状況を説明します。 (いまのじょうきょうをせつめいします)
Tôi sẽ giải thích tình hình hiện tại.