Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 7 nét

trạng thái, thư từ · condition, letter

・ 音 ジョウ

Hán Việt: trạng

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bên phải là 犬 (khuyển — con chó), bên trái 爿 gợi âm ジョウ. Nghĩa gốc là dáng vẻ con vật, rồi thành "tình trạng" và cả "tờ giấy trình bày". Hán Việt "trạng": trạng thái, tình trạng, cáo trạng.

Thông tin nhanh

Hán Việt
trạng
Âm On
ジョウ
Âm Kun
Số nét
7
JLPT
N2

Âm On

ジョウ

Âm Kun

Hán Việt: trạng

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Khuyển
4 nét

Ví dụ câu

今の状況を説明します。 (いまのじょうきょうをせつめいします)

Tôi sẽ giải thích tình hình hiện tại.

Kanji liên quan