訓 さけ,さか- ・ 音 シュ 🔊
Hán Việt: tửu
Bộ thủy 氵 (nước) cạnh 酉 (bình rượu): nước đựng trong bình, Hán Việt tửu như tửu lượng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
父は毎晩お酒を飲む。 (ちちはまいばんおさけをのむ)
Bố tôi uống rượu mỗi tối.