訓 ふか(い),かす(か),くら(い),しろ(い) ・ 音 ユウ
Hán Việt: u
Hai sợi tơ nhỏ (幺) ẩn trong núi (山): mảnh mai, khó thấy, sâu kín. Hán Việt u → u tối, u linh 幽霊 (hồn ma).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この家には幽霊が出るそうだ。 (このいえにはゆうれいがでるそうだ)
Nghe nói ngôi nhà này có ma.