訓 おさな(い) ・ 音 ヨウ 🔊
Hán Việt: ấu
Chữ 幺 (nhỏ bé) cạnh 力 (sức): sức lực còn nhỏ yếu, Hán Việt ấu như ấu thơ, ấu trùng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
妹はまだ幼い。 (いもうとはまだおさない)
Em gái tôi vẫn còn nhỏ.