Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 5 nét

thơ ấu, nhỏ tuổi · infancy, childhood

訓 おさな(い) ・ 音 ヨウ

Hán Việt: ấu

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 幺 (nhỏ bé) cạnh 力 (sức): sức lực còn nhỏ yếu, Hán Việt ấu như ấu thơ, ấu trùng.

Thông tin nhanh

Hán Việt
ấu
Âm On
ヨウ
Âm Kun
おさな(い)
Số nét
5
JLPT
N2

Âm On

ヨウ

Âm Kun

おさな(い)
Hán Việt: ấu

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Yêu
3 nét

Ví dụ câu

妹はまだ幼い。 (いもうとはまだおさない)

Em gái tôi vẫn còn nhỏ.

Kanji liên quan