訓 き(く) ・ 音 ブン,モン
Hán Việt: văn
Chữ 耳 (nhĩ, cái tai) nấp trong 門 (môn, cánh cổng): ghé tai vào khe cửa để nghe ngóng. Hán Việt "văn" trong tân văn, kiến văn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
音楽を聞きます。 (おんがくをききます)
Tôi nghe nhạc.