Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 13 nét

tập hợp, loại · same kind, collect, classify

訓 はりねずみ ・ 音 イ

Hán Việt: vựng

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Nhớ qua "từ vựng" 詞彙 và 語彙: 彙 là gom góp, xếp theo từng loại.

Thông tin nhanh

Hán Việt
vựng
Âm On
Âm Kun
はりねずみ
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

Âm Kun

はりねずみ
Hán Việt: vựng

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Kệ
3 nét

Ví dụ câu

語彙を増やしたい。 (ごいをふやしたい)

Tôi muốn tăng vốn từ vựng.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.