訓 しりぞ(ける) ・ 音 セキ
Hán Việt: xích
Bộ 斤 (cái rìu) thêm một nét: vung rìu đẩy lùi kẻ khác. Hán Việt xích → bài xích (gạt bỏ, loại trừ).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼の提案は斥けられた。 (かれのていあんはしりぞけられた)
Đề xuất của anh ấy đã bị bác bỏ.