漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
冫
Băng
2 nét ·
冫
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
冶
luyện kim
N1
凄
ghê gớm, lạnh lẽo
N1
凝
đông lại, cứng lại
N1
准
chuẩn, phó (cấp dưới)
N1
凍
đông cứng, đóng băng
N2
冷
lạnh
N3
冬
mùa đông
N4