漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
口紅
くちべに
lipstick · son môi
N2
東郊
とうこう
eastern suburbs · ngoại ô phía đông
N2
郊外
こうがい
suburb · ngoại ô
N2
腰部
ようぶ
loins · phần thắt lưng
N2
本腰
ほんごし
strenuous effort · sự dốc toàn lực
N2
炭田
たんでん
coalfield · mỏ than
N2
木炭
もくたん
charcoal · than củi
N2
踊り
おどり
dance · điệu múa
N2
踊手
おどりて
dancer · người múa
N2
分冊
ぶんさつ
separate volume · tập, quyển tách riêng
N2
冊子
さっし
book · cuốn sách nhỏ
N2
眠り
ねむり
sleep · giấc ngủ
N2
眠い
ねむい
sleepy · buồn ngủ
N2
勇者
ゆうしゃ
hero · người anh hùng, dũng sĩ
N2
勇む
いさむ
to be in high spirits · hăng hái, phấn chấn
N2
怖れ
おそれ
fear · nỗi sợ
N2
怖い
こわい
scary · đáng sợ
N2
珍重
ちんちょう
prizing · quý trọng, trân trọng
N2
珍品
ちんぴん
curio · đồ quý hiếm
N2
卵子
らんし
ovum · trứng (tế bào)
N2
産卵
さんらん
egg-laying · sự đẻ trứng
N2
狭い
せまい
narrow · hẹp, chật
N2
狭間
はざま
gap · khe hở, khoảng giữa
N2
干す
ほす
to air · phơi
N2
‹ Prev
1
2
…
21
22
23
…
28
29
Next ›