漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
木炭
N2

もくたん

than củi

charcoal

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

Chữ Kanji trong từ

Từ cùng chủ đề

—