訓 すみ ・ 音 タン 🔊
Hán Việt: thán
Núi 山 ở trên, lửa 火 ở dưới: củi trên núi đem đốt thành than. Hán Việt thán, như thán khí (khí cacbonic).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
炭で魚を焼く。 (すみでさかなをやく)
Nướng cá bằng than.