訓 も(える),も(やす) ・ 音 ネン
Hán Việt: nhiên
然 vốn đã có nghĩa "đốt" (bốn chấm 灬 bên dưới chính là lửa), nhưng bị mượn mất để chỉ "như vậy", nên người ta thêm hẳn bộ 火 vào cho rõ. Hán Việt "nhiên": nhiên liệu 燃料, khả nhiên.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
ここでごみを燃やしてはいけません。 (ここでごみをもやしてはいけません)
Không được đốt rác ở đây.