漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
限り
かぎり
limit · giới hạn, trong phạm vi
N3
限る
かぎる
to restrict · hạn chế, giới hạn
N3
一環
いっかん
link (e.g. in a chain of events) · một mắt xích, một phần
N3
指環
ゆびわ
(finger) ring · nhẫn đeo tay
N3
追う
おう
to chase · đuổi theo
N3
追加
ついか
addition · thêm vào, bổ sung
N3
葉書
はがき
postcard · bưu thiếp
N3
自伝
じでん
autobiography · tự truyện
N3
伝言
でんごん
(verbal) message · lời nhắn
N3
景気
けいき
business conditions · tình hình kinh tế
N3
景品
けいひん
gift · quà tặng kèm
N3
落下
らっか
fall · sự rơi xuống
N3
集落
しゅうらく
settlement · làng xóm, khu dân cư
N3
中欧
ちゅうおう
Central Europe · Trung Âu
N3
東欧
とうおう
Eastern Europe · Đông Âu
N3
担ぎ
かつぎ
carrier · người khiêng, người vác
N3
担ぐ
かつぐ
to shoulder · vác lên vai, khiêng
N3
退く
どく
to step aside · tránh ra, lùi sang
N3
後退
こうたい
retreat · sự rút lui, thoái lui
N3
賞金
しょうきん
prize money · tiền thưởng
N3
入賞
にゅうしょう
winning a prize · đoạt giải
N3
辺り
あたり
(in the) neighbourhood · quanh đây, khu vực lân cận
N3
辺地
へんち
remote place · vùng xa xôi hẻo lánh
N3
造り
つくり
making · cấu tạo, việc làm ra
N3
‹ Prev
1
2
…
47
48
49
…
170
171
Next ›