漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
造る
つくる
to make · làm ra, chế tạo
N3
被う
おおう
to cover · che, phủ
N3
被る
かぶる
to put on (one's head) · đội (mũ), trùm lên
N3
国技
こくぎ
national sport · môn thể thao quốc gia
N3
技法
ぎほう
technique · kỹ pháp, kỹ thuật
N3
回復
かいふく
restoration · hồi phục
N3
復権
ふっけん
rehabilitation · khôi phục quyền lợi
N3
負け
まけ
defeat · sự thua cuộc
N3
自負
じふ
pride · tự hào, tự phụ
N3
渡り
わたり
crossing · sự băng qua
N3
渡る
わたる
to cross over · băng qua, đi qua
N3
移行
いこう
transition · chuyển tiếp, quá độ
N3
移民
いみん
immigration · di dân
N3
日課
にっか
daily routine · công việc hằng ngày
N3
課長
かちょう
section manager · trưởng phòng, trưởng ban
N3
年末
ねんまつ
end-of-year · cuối năm
N3
末日
まつじつ
last day (of a month) · ngày cuối (tháng)
N3
若し
もし
if · nếu
N3
若い
わかい
young · trẻ
N3
大脳
だいのう
cerebrum · đại não
N3
主脳
しゅのう
head · người đứng đầu, thủ lĩnh
N3
北極
ほっきょく
North Pole · Bắc Cực
N3
南極
なんきょく
South Pole · Nam Cực
N3
美事
みごと
splendid · tuyệt vời, khéo léo
N3
‹ Prev
1
2
…
48
49
50
…
170
171
Next ›