漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
地帯
ちたい
zone · khu vực, vành đai
N3
延び
のび
growth · sự kéo dài, tăng trưởng
N3
延べ
のべ
futures · tổng cộng; hợp đồng giao sau
N3
1羽
いちわ
one (bird or rabbit) · một con (chim, thỏ)
N3
一羽
いちわ
one (bird or rabbit) · một con (chim, thỏ)
N3
固い
かたい
hard · cứng
N3
固さ
かたさ
firmness · độ cứng
N3
精子
せいし
sperm · tinh trùng
N3
精通
せいつう
being well versed (in) · sự thông thạo
N3
方則
ほうそく
law · định luật, quy tắc
N3
会則
かいそく
society regulations · điều lệ của hội
N3
動乱
どうらん
disturbance · biến loạn, bạo loạn
N3
乱用
らんよう
abuse · sự lạm dụng
N3
普通
ふつう
normal · bình thường, thông thường
N3
普辺
ふへん
universal · phổ quát
N3
散会
さんかい
adjournment · sự giải tán cuộc họp
N3
分散
ぶんさん
dispersion · sự phân tán
N3
行司
ぎょうじ
referee · trọng tài (sumo)
N3
司る
つかさどる
to be in charge of · cai quản, phụ trách
N3
測る
はかる
to measure · đo
N3
測定
そくてい
measurement · sự đo lường
N3
豊か
ゆたか
abundant · dồi dào, giàu có
N3
豊年
ほうねん
fruitful year · năm được mùa
N3
善い
よい
good · tốt, thiện
N3
‹ Prev
1
2
…
60
61
62
…
170
171
Next ›