漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
1枚
いちまい
one (thin, flat object) · một tờ, một tấm
N2
一枚
いちまい
one (thin, flat object) · một tờ, một tấm
N2
互い
たがい
each other · lẫn nhau
N2
相互
そうご
mutual · tương hỗ, qua lại
N2
複本
ふくほん
duplicate · bản sao
N2
複合
ふくごう
composite · phức hợp
N2
郵政
ゆうせい
postal system · bưu chính
N2
郵送
ゆうそう
mailing · gửi qua bưu điện
N2
約束
やくそく
promise · lời hứa
N2
結束
けっそく
union · đoàn kết, gắn bó
N2
仲人
なこうど
matchmaker · người mai mối
N2
仲間
なかま
companion · bạn bè, đồng bọn
N2
栄え
はえ
glory · vinh quang, vẻ rực rỡ
N2
見栄
みえ
show · thể diện, vẻ bề ngoài
N2
入札
にゅうさつ
bid · đấu thầu
N2
表札
ひょうさつ
nameplate · bảng tên nhà
N2
似る
にる
to resemble · giống
N2
相似
そうじ
resemblance · tương tự
N2
出板
しゅっぱん
publication · xuất bản
N2
合板
ごうはん
veneer board · gỗ dán
N2
行列
ぎょうれつ
line · hàng người, đám rước
N2
後列
こうれつ
back row · hàng sau
N2
探す
さがす
to search for · tìm kiếm
N2
探る
さぐる
to feel around for · dò dẫm, thăm dò
N2
‹ Prev
1
2
…
67
68
69
…
170
171
Next ›