漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
逃げ
にげ
escape · sự trốn chạy
N2
逃す
のがす
to miss (e.g. a chance) · bỏ lỡ (cơ hội)
N2
時節
じせつ
season · thời tiết, mùa
N2
一節
いっせつ
one passage · một đoạn (văn, nhạc)
N2
骨子
こっし
main point · cốt lõi, ý chính
N2
骨格
こっかく
skeleton · bộ xương, khung
N2
傾き
かたむき
slope · độ nghiêng, khuynh hướng
N2
傾く
かたむく
to incline toward · nghiêng về
N2
届け
とどけ
report · đơn trình báo
N2
届く
とどく
to reach · đến nơi, tới
N2
遊び
あそび
play · trò chơi
N2
遊ぶ
あそぶ
to play (games, sports) · chơi
N2
迷い
まよい
hesitation · sự do dự, phân vân
N2
迷う
まよう
to lose one's way · lạc đường, phân vân
N2
一夢
いちむ
(a) dream · một giấc mộng
N2
夢中
むちゅう
absorbed in · say mê, mải mê
N2
巻く
まく
to wind · cuộn, quấn
N2
葉巻
はまき
cigar · xì gà
N2
一緒
いっしょ
(doing) together · cùng nhau
N2
内緒
ないしょ
secrecy · bí mật
N2
包み
つつみ
bundle · bọc, gói
N2
包む
つつむ
to wrap up · gói, bọc
N2
進駐
しんちゅう
occupation · tiến vào chiếm đóng
N2
駐支
ちゅうし
resident in China · thường trú tại Trung Quốc
N2
‹ Prev
1
2
…
68
69
70
…
170
171
Next ›