漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
側宙
そくちゅう
aerial (acrobatic move) · nhào lộn trên không
N2
宙空
ちゅうくう
(in) the air · không trung
N2
酒場
さかば
bar · quán rượu
N2
酒造
しゅぞう
brewing (sake) · nấu rượu
N2
薄い
うすい
thin (of an object) · mỏng, nhạt
N2
手薄
てうす
shorthanded · thiếu người, mỏng
N2
群れ
むれ
group · bầy, đàn
N2
群集
ぐんしゅう
crowd · đám đông
N2
1秒
いちびょう
one second · một giây
N2
一秒
いちびょう
one second · một giây
N2
操り
あやつり
manipulation · sự điều khiển
N2
操行
そうこう
conduct · hạnh kiểm
N2
奥行
おくゆき
depth · chiều sâu
N2
奥地
おくち
interior · vùng sâu trong nội địa
N2
詰る
つまる
to be packed (with) · bị tắc, đầy
N2
詰む
つむ
to become fine (of fabric) · dệt dày
N2
双つ
ふたつ
two · hai
N2
双ぶ
ならぶ
to line up · xếp hàng
N2
刺す
さす
to pierce · đâm, chích
N2
刺し
さし
grain thief · dụng cụ xiên lấy mẫu gạo
N2
到る
いたる
to arrive at (e.g. a decision) · đạt tới, đi đến
N2
到来
とうらい
arrival · sự đến
N2
寝る
ねる
to sleep (lying down) · ngủ
N2
寝言
ねごと
talking in one's sleep · nói mơ
N2
‹ Prev
1
2
…
70
71
72
…
170
171
Next ›