漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
外壁
がいへき
outer wall · tường ngoài
N2
性壁
せいへき
disposition · tính tình, thiên hướng
N2
仮に
かりに
supposing · giả sử
N2
仮定
かてい
assumption · giả định
N2
純金
じゅんきん
pure gold · vàng ròng
N2
不純
ふじゅん
impure · không trong sạch
N2
盗む
ぬすむ
to steal · ăn trộm
N2
盗み
ぬすみ
stealing · sự trộm cắp
N2
吸う
すう
to breathe in · hút, hít vào
N2
吸入
きゅうにゅう
inhalation · sự hít vào
N2
看る
みる
to look after (often medically) · chăm sóc (người bệnh)
N2
看取
かんしゅ
seeing through · nhìn thấu
N2
翌日
よくじつ
next day · ngày hôm sau
N2
翌年
よくねん
following year · năm sau
N2
陽子
ようし
proton · hạt proton
N2
陽気
ようき
cheerful · vui vẻ, sôi nổi
N2
快い
こころよい
pleasant · dễ chịu
N2
不快
ふかい
displeasure · sự khó chịu
N2
片方
かたほう
one side · một bên, một phía
N2
片手
かたて
one hand · một tay
N2
敬う
うやまう
to show respect for · kính trọng
N2
敬意
けいい
respect · lòng kính trọng
N2
悩み
なやみ
trouble · nỗi phiền muộn
N2
悩む
なやむ
to be worried · lo lắng, phiền não
N2
‹ Prev
1
2
…
71
72
73
…
170
171
Next ›