漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
冊子
さっし
book · cuốn sách nhỏ
N2
眠り
ねむり
sleep · giấc ngủ
N2
眠い
ねむい
sleepy · buồn ngủ
N2
勇者
ゆうしゃ
hero · người anh hùng, dũng sĩ
N2
勇む
いさむ
to be in high spirits · hăng hái, phấn chấn
N2
怖れ
おそれ
fear · nỗi sợ
N2
怖い
こわい
scary · đáng sợ
N2
珍重
ちんちょう
prizing · quý trọng, trân trọng
N2
珍品
ちんぴん
curio · đồ quý hiếm
N2
卵子
らんし
ovum · trứng (tế bào)
N2
産卵
さんらん
egg-laying · sự đẻ trứng
N2
狭い
せまい
narrow · hẹp, chật
N2
狭間
はざま
gap · khe hở, khoảng giữa
N2
干す
ほす
to air · phơi
N2
干る
ひる
to dry (up) · khô cạn
N2
頂く
いただく
to receive · nhận (khiêm nhường)
N2
頂上
ちょうじょう
top · đỉnh, chóp
N2
害虫
がいちゅう
harmful insect · côn trùng có hại
N2
虫
むし
insect · sâu bọ, côn trùng
N2
刷る
する
to print · in
N2
刷新
さっしん
reform · cải cách, đổi mới
N2
湯気
ゆげ
steam · hơi nước
N2
湯治
とうじ
hot-spring cure · chữa bệnh bằng suối nước nóng
N2
本箱
ほんばこ
bookcase · tủ sách
N2
‹ Prev
1
2
…
78
79
80
…
170
171
Next ›