漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
軟式
なんしき
soft (esp. of softball, tennis, etc.) · kiểu mềm (bóng mềm)
N2
沈む
しずむ
to sink · chìm, lặn
N2
沈下
ちんか
sinking · sự lún xuống
N2
鳴り
なり
ringing · tiếng reo, tiếng vang
N2
鳴る
なる
to sound · reo, kêu (chuông)
N2
凍り
こおり
ice · băng, nước đá
N2
凍る
こおる
to freeze · đóng băng
N2
乳首
ちくび
nipple · núm vú
N2
母乳
ぼにゅう
mother's milk · sữa mẹ
N2
煙い
けむい
smoky · đầy khói, cay mắt
N2
煙る
けむる
to smoke (e.g. fire) · bốc khói, mờ khói
N2
恋人
こいびと
lover · người yêu
N2
初恋
はつこい
first love · mối tình đầu
N2
紅い
あかい
red · đỏ
N2
口紅
くちべに
lipstick · son môi
N2
東郊
とうこう
eastern suburbs · ngoại ô phía đông
N2
郊外
こうがい
suburb · ngoại ô
N2
腰部
ようぶ
loins · phần thắt lưng
N2
本腰
ほんごし
strenuous effort · sự dốc toàn lực
N2
炭田
たんでん
coalfield · mỏ than
N2
木炭
もくたん
charcoal · than củi
N2
踊り
おどり
dance · điệu múa
N2
踊手
おどりて
dancer · người múa
N2
分冊
ぶんさつ
separate volume · tập, quyển tách riêng
N2
‹ Prev
1
2
…
77
78
79
…
170
171
Next ›