漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
叫び
さけび
shout · tiếng kêu, tiếng thét
N2
叫ぶ
さけぶ
to shout · hét, la lên
N2
拝見
はいけん
seeing · xem (khiêm nhường)
N2
拝む
おがむ
to assume the posture of praying · chắp tay cầu nguyện
N2
氷る
こおる
to freeze · đóng băng
N2
氷山
ひょうざん
iceberg · núi băng
N2
乾す
ほす
to air · phơi
N2
乾く
かわく
to get dry · khô
N2
年棒
ねんぽう
annual salary · lương năm
N2
合棒
あいぼう
partner · bạn đồng hành, cộng sự
N2
祈り
いのり
prayer · lời cầu nguyện
N2
祈る
いのる
to pray · cầu nguyện
N2
拾う
ひろう
to pick up · nhặt
N2
四拾
よんじゅう
forty · bốn mươi
N2
粉末
ふんまつ
fine powder · bột mịn
N2
白粉
おしろい
white makeup powder · phấn trắng trang điểm
N2
一糸
いっし
thread · một sợi chỉ
N2
生糸
きいと
raw silk thread · tơ sống
N2
入綿
いれわた
cotton padding · bông lót, bông độn
N2
原綿
げんめん
raw cotton · bông thô
N2
一汗
ひとあせ
doing a job · làm một chút (đổ chút mồ hôi)
N2
発汗
はっかん
sweating · sự ra mồ hôi
N2
分銅
ふんどう
weight (for scales) · quả cân
N2
銅山
どうざん
copper mine · mỏ đồng
N2
‹ Prev
1
2
…
80
81
82
…
170
171
Next ›