漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
湿る
しめる
to become damp · bị ẩm
N2
湿地
しっち
damp ground · vùng đất ẩm, đầm lầy
N2
咲く
さく
to bloom · nở (hoa)
N2
召し
めし
summons · sự triệu tập
N2
召す
めす
to call · gọi; mặc, ăn (kính ngữ)
N2
目脂
めやに
eye mucus · ghèn mắt
N2
脂性
あぶらしょう
oiliness (of skin) · da dầu
N2
蒸し
むし
steaming · hấp, món hấp
N2
蒸発
じょうはつ
evaporation · sự bốc hơi
N2
地肌
じはだ
texture · da, mặt đất trần
N2
山肌
やまはだ
mountain's surface · sườn núi
N2
靴下
くつした
socks · tất, vớ
N2
革靴
かわぐつ
leather shoes · giày da
N2
耕す
たがやす
to till · cày (ruộng)
N2
耕地
こうち
arable land · đất canh tác
N2
鈍る
にぶる
to become blunt · cùn đi, kém đi
N2
恥じ
はじ
shame · sự xấu hổ
N2
無恥
むち
shameless · vô liêm sỉ
N2
泥
どろ
mud · bùn
N2
汚泥
おでい
sludge · bùn thải
N2
一隅
いちぐう
corner · một góc
N2
四隅
よすみ
four corners · bốn góc
N2
偶に
たまに
occasionally · thỉnh thoảng
N2
偶発
ぐうはつ
sudden outbreak · bột phát ngẫu nhiên
N2
‹ Prev
1
2
…
81
82
83
…
170
171
Next ›