漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
無菌
むきん
sterilised · vô trùng
N1
球菌
きゅうきん
coccus · cầu khuẩn
N1
大鎌
おおがま
scythe · lưỡi hái lớn
N1
鎌首
かまくび
sickle-shaped neck (e.g. snake, praying mantis) · cổ cong như lưỡi liềm
N1
空巣
あきす
empty nest · tổ trống; trộm nhà vắng
N1
営巣
えいそう
building a nest · làm tổ
N1
頻り
しきり
frequent · liên tục, thường xuyên
N1
頻る
しきる
to do ... incessantly · làm liên tục
N1
木琴
もっきん
xylophone · đàn xylophone
N1
琴線
きんせん
heartstrings · dây đàn lòng
N1
一班
いっぱん
one group · một nhóm
N1
班長
はんちょう
squad leader · trưởng nhóm
N1
本棚
ほんだな
bookshelves · giá sách
N1
書棚
しょだな
bookshelf · kệ sách
N1
高潔
こうけつ
noble · cao khiết, cao thượng
N1
潔い
いさぎよい
gracious (defeat, apology, etc.) · dứt khoát, thẳng thắn
N1
酷い
ひどい
cruel · tệ hại, tàn nhẫn
N1
酷く
ひどく
terribly · quá mức, dữ dội
N1
宰相
さいしょう
prime minister · tể tướng, thủ tướng
N1
前廊
ぜんろう
porch · hiên trước
N1
回廊
かいろう
corridor · hành lang vòng
N1
円寂
えんじゃく
nirvana · viên tịch, niết bàn
N1
入寂
にゅうじゃく
death of a priest · nhập tịch (sư qua đời)
N1
山伏
やまぶし
yamabushi · thầy tu khổ hạnh trên núi
N1
‹ 前へ
1
2
…
45
46
47
…
88
89
次へ ›