漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
実践
じっせん
practice · thực tiễn, thực hành
N1
呈上
ていじょう
giving · dâng tặng
N1
進呈
しんてい
presentation (e.g. of a gift) · biếu tặng
N1
疎ら
まばら
sparse · thưa thớt
N1
疎か
おろそか
negligent · cẩu thả, lơ là
N1
仰る
おっしゃる
to say · nói (kính ngữ)
N1
仰ぐ
あおぐ
to look up (at) · ngước nhìn
N1
剛い
つよい
strong · mạnh, cứng
N1
剛性
ごうせい
stiffness · độ cứng
N1
疾い
はやい
fast · nhanh
N1
出征
しゅっせい
going to war · ra trận
N1
東征
とうせい
eastern expedition · đông chinh
N1
砕け
くだけ
breaking (into pieces) · sự vỡ vụn
N1
砕く
くだく
to break (into pieces) · đập vỡ
N1
謡い
うたい
noh chanting · lời hát tuồng Noh
N1
民謡
みんよう
folk song · dân ca
N1
嫁ぐ
とつぐ
to marry (of a woman) · lấy chồng, về nhà chồng
N1
嫁入
よめいり
marriage (of a woman) · việc về làm dâu
N1
謙る
へりくだる
to deprecate oneself and praise the listener · hạ mình, nói khiêm
N1
謙辞
けんじ
modest word · lời khiêm tốn
N1
午后
ごご
afternoon · buổi chiều
N1
三后
さんこう
Grand Empress Dowager, the Empress Dowager and the Empress Consort · tam hậu (ba bậc hoàng hậu)
N1
嘆き
なげき
grief · nỗi đau buồn
N1
嘆く
なげく
to lament · than thở
N1
‹ 前へ
1
2
…
44
45
46
…
88
89
次へ ›