漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
数学
すうがく
mathematics · toán học
N3
世界
せかい
world · thế giới
N3
世話
せわ
care, looking after · chăm sóc
N3
成功
せいこう
success · thành công
N3
成績
せいせき
grades, results · thành tích
N3
晴れ
はれ
clear weather · trời nắng
N3
晴れる
はれる
to clear up · trời hửng nắng
N3
静か
しずか
quiet · yên tĩnh
N3
安静
あんせい
rest, repose · nghỉ ngơi tĩnh dưỡng
N3
席
せき
seat · chỗ ngồi
N3
出席
しゅっせき
attendance · tham dự
N3
積む
つむ
to pile up, to load · chất lên
N3
面積
めんせき
area · diện tích
N3
折る
おる
to fold, to break · gấp, bẻ
N3
骨折
こっせつ
bone fracture · gãy xương
N3
説明
せつめい
explanation · giải thích
N3
小説
しょうせつ
novel · tiểu thuyết
N3
戦争
せんそう
war · chiến tranh
N3
戦う
たたかう
to fight · chiến đấu
N3
選ぶ
えらぶ
to choose · lựa chọn
N3
選手
せんしゅ
player, athlete · tuyển thủ
N3
送る
おくる
to send · gửi
N3
放送
ほうそう
broadcast · phát sóng
N3
連れ
つれ
companion · bạn đồng hành
N3
‹ 前へ
1
2
…
7
8
9
…
31
32
次へ ›