漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
連中
れんちゅう
company · bọn, nhóm người
N3
対決
たいけつ
confrontation · đối đầu, đối quyết
N3
対策
たいさく
measure · đối sách, biện pháp
N3
一部
いちぶ
one part · một phần
N3
内部
ないぶ
interior · nội bộ, bên trong
N3
一党
いっとう
one party · một đảng
N3
政党
せいとう
political party · chính đảng
N3
国内
こくない
within the country · trong nước
N3
相手
あいて
companion · đối phương, người cùng làm
N3
相場
そうば
market price · giá thị trường
N3
新米
しんまい
new rice · gạo mới
N3
日米
にちべい
Japan and the United States · Nhật và Mỹ
N3
全部
ぜんぶ
all · tất cả, toàn bộ
N3
全国
ぜんこく
the whole country · toàn quốc
N3
年表
ねんぴょう
chronological table · niên biểu
N3
発表
はっぴょう
announcement · phát biểu, công bố
N3
最も
もっとも
most · nhất
N3
最大
さいだい
biggest · lớn nhất, tối đa
N3
調べ
しらべ
investigation · sự điều tra; giai điệu
N3
調子
ちょうし
tune · tình trạng, nhịp điệu
N3
当て
あて
aim · mục tiêu; sự trông cậy
N3
見当
けんとう
estimate · ước đoán, phỏng đoán
N3
制約
せいやく
limitation · sự ràng buộc, hạn chế
N3
公約
こうやく
public commitment · cam kết công khai
N3
‹ 前へ
1
2
…
8
9
10
…
31
32
次へ ›