Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
ログイン 登録

語彙

JLPTレベル別に語彙を学ぼう。

剛い つよい strong · mạnh, cứng N1 剛性 ごうせい stiffness · độ cứng N1 疾い はやい fast · nhanh N1 出征 しゅっせい going to war · ra trận N1 東征 とうせい eastern expedition · đông chinh N1 砕け くだけ breaking (into pieces) · sự vỡ vụn N1 砕く くだく to break (into pieces) · đập vỡ N1 謡い うたい noh chanting · lời hát tuồng Noh N1 民謡 みんよう folk song · dân ca N1 嫁ぐ とつぐ to marry (of a woman) · lấy chồng, về nhà chồng N1 嫁入 よめいり marriage (of a woman) · việc về làm dâu N1 謙る へりくだる to deprecate oneself and praise the listener · hạ mình, nói khiêm N1 謙辞 けんじ modest word · lời khiêm tốn N1 午后 ごご afternoon · buổi chiều N1 三后 さんこう Grand Empress Dowager, the Empress Dowager and the Empress Consort · tam hậu (ba bậc hoàng hậu) N1 嘆き なげき grief · nỗi đau buồn N1 嘆く なげく to lament · than thở N1 無菌 むきん sterilised · vô trùng N1 球菌 きゅうきん coccus · cầu khuẩn N1 大鎌 おおがま scythe · lưỡi hái lớn N1 鎌首 かまくび sickle-shaped neck (e.g. snake, praying mantis) · cổ cong như lưỡi liềm N1 空巣 あきす empty nest · tổ trống; trộm nhà vắng N1 営巣 えいそう building a nest · làm tổ N1 頻り しきり frequent · liên tục, thường xuyên N1