漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
高架
こうか
elevated (structure) · trên cao, cầu cạn
N1
鬼女
きじょ
demoness · quỷ cái
N1
鬼神
きしん
fierce god · quỷ thần
N1
庶事
しょじ
various matters · những việc lặt vặt
N1
庶民
しょみん
common people · thứ dân, dân thường
N1
稚気
ちき
childishness · tính trẻ con
N1
滋る
しげる
to grow thickly · mọc um tùm
N1
京滋
けいじ
Kyoto-Shiga · vùng Kyoto và Shiga
N1
幻想
げんそう
fantasy · ảo tưởng
N1
幻視
げんし
visual hallucination · ảo thị
N1
煮る
にる
to boil · ninh, luộc
N1
山姫
やまひめ
mountain goddess · nữ thần núi
N1
美姫
びき
beautiful maiden · mỹ nữ
N1
誓い
ちかい
oath · lời thề
N1
誓う
ちかう
to swear · thề
N1
一把
いちわ
bundle · một bó
N1
践む
ふむ
to step on · giẫm lên
N1
実践
じっせん
practice · thực tiễn, thực hành
N1
呈上
ていじょう
giving · dâng tặng
N1
進呈
しんてい
presentation (e.g. of a gift) · biếu tặng
N1
疎ら
まばら
sparse · thưa thớt
N1
疎か
おろそか
negligent · cẩu thả, lơ là
N1
仰る
おっしゃる
to say · nói (kính ngữ)
N1
仰ぐ
あおぐ
to look up (at) · ngước nhìn
N1
‹ 前へ
1
2
…
125
126
127
…
170
171
次へ ›