漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
邪ま
よこしま
wicked · gian tà, xấu xa
N1
邪教
じゃきょう
heretical religion · tà giáo
N1
晶子
しょうし
crystallite · vi tinh thể
N1
晶化
しょうか
crystallization · sự kết tinh
N1
墨
すみ
sumi · mực tàu
N1
墨絵
すみえ
ink painting · tranh thủy mặc
N1
鎮主
ちんじゅ
local Shinto deity · thần hộ trì địa phương
N1
重鎮
じゅうちん
leader · nhân vật trụ cột
N1
洞見
どうけん
insight · sự thấu hiểu, sáng suốt
N1
履行
りこう
performance (of a duty) · thực hiện (nghĩa vụ)
N1
劣る
おとる
to be inferior to · kém hơn
N1
下劣
げれつ
base · đê tiện, hèn hạ
N1
支那
しな
China · Chi Na (Trung Quốc, cách gọi cũ)
N1
那落
ならく
Naraka · địa ngục
N1
殴る
なぐる
to strike · đấm, đánh
N1
殴打
おうだ
hit · ẩu đả, đánh đập
N1
妊娠
にんしん
pregnancy · mang thai
N1
妊娠中
にんしんちゅう
while pregnant · đang mang thai
N1
奉行
ぶぎょう
magistrate · quan tòa, phụng hành
N1
奉加
ほうが
donation · quyên góp
N1
憂い
うれい
sorrow · nỗi buồn, nỗi lo
N1
内憂
ないゆう
internal troubles · lo âu trong nước, nội loạn
N1
朴直
ぼくちょく
simplicity · chất phác thẳng thắn
N1
質朴
しつぼく
simple (and honest) · chất phác
N1
‹ 前へ
1
2
…
128
129
130
…
170
171
次へ ›