漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
亭主
ていしゅ
household head · chủ nhà, người chồng
N1
亭午
ていご
noon · giữa trưa
N1
怪物
かいぶつ
monster · quái vật
N1
怪談
かいだん
ghost story · chuyện ma
N1
酔い
よい
drunkenness · cơn say
N1
酔う
よう
to get drunk · say (rượu)
N1
惜気
おしげ
reluctance · sự tiếc rẻ
N1
惜別
せきべつ
reluctance to part · tiếc nuối khi chia tay
N1
穫る
とる
to harvest (a crop) · thu hoạch
N1
収穫
しゅうかく
harvest · thu hoạch, vụ mùa
N1
潤い
うるおい
moisture · độ ẩm, sự tươi mát
N1
潤す
うるおす
to moisten · làm ẩm, tưới
N1
悼む
いたむ
to grieve over · thương tiếc
N1
追悼
ついとう
mourning · truy điệu, tưởng niệm
N1
乏しい
とぼしい
meagre · nghèo nàn, ít ỏi
N1
欠乏
けつぼう
deficiency · thiếu hụt
N1
該氏
がいし
the said person · người ấy, vị nói trên
N1
該当
がいとう
corresponding to · thuộc diện, tương ứng
N1
赴く
おもむく
to go in the direction of · đi đến, hướng tới
N1
赴援
ふえん
going to save · đến cứu viện
N1
桑田
そうでん
mulberry plantation · ruộng dâu
N1
桑原
くわばら
mulberry field · cánh đồng dâu
N1
真髄
しんずい
essence · tinh túy, cốt lõi
N1
神髄
しんずい
essence · tinh hoa, tinh túy
N1
‹ 前へ
1
2
…
129
130
131
…
170
171
次へ ›