漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
朱い
あかい
red · đỏ
N1
朱点
しゅてん
red mark · dấu đỏ
N1
渦中
かちゅう
vortex · giữa vòng xoáy
N1
渦動
かどう
vortex · chuyển động xoáy
N1
田紳
でんしん
country gentleman · thân sĩ nông thôn
N1
紳商
しんしょう
wealthy merchant · thương gia giàu có
N1
中枢
ちゅうすう
centre · trung khu, trung tâm
N1
枢要
すうよう
(most) important · trọng yếu
N1
碑文
ひぶん
inscription · văn bia
N1
口碑
こうひ
oral tradition · truyền khẩu
N1
鍛え
きたえ
forging · sự rèn luyện
N1
鍛治
かじ
blacksmithing · nghề rèn
N1
一刀
いっとう
sword · một nhát kiếm
N1
大刀
だいとう
(Japanese) long sword · trường kiếm
N1
鼓手
こしゅ
drummer · tay trống
N1
鼓動
こどう
beat · nhịp đập (tim)
N1
全裸
ぜんら
stark naked · trần truồng hoàn toàn
N1
裸体
らたい
naked body · thân thể trần
N1
猶お
なお
still · vẫn còn
N1
今猶
いまなお
still · cho đến nay vẫn
N1
塊り
かたまり
lump · cục, khối
N1
一塊
いっかい
one lump · một khối
N1
回旋
かいせん
rotation · xoay vòng
N1
旋回
せんかい
revolution · lượn vòng
N1
‹ 前へ
1
2
…
138
139
140
…
170
171
次へ ›