漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
弓道
きゅうどう
kyūdō · cung đạo (bắn cung Nhật)
N1
半弓
はんきゅう
small bow · cung nhỏ
N1
ご幣
ごへい
staff with plaited paper streamers · gậy giấy cúng (ở đền Thần đạo)
N1
幣制
へいせい
monetary system · chế độ tiền tệ
N1
間膜
かんまく
ligament · mạc treo, dây chằng
N1
内膜
ないまく
lining membrane · màng trong
N1
扇ぐ
あおぐ
to fan · quạt
N1
扇動
せんどう
incitement · kích động
N1
脇見
わきみ
looking aside · nhìn sang bên, lơ đễnh
N1
小脇
こわき
under one's arm · dưới nách
N1
大腸
だいちょう
large intestine · ruột già
N1
回腸
かいちょう
ileum · hồi tràng
N1
水槽
すいそう
water tank · bể nước
N1
木槽
もくそう
wooden vat (esp. for sake brewing) · thùng gỗ (ủ rượu sake)
N1
お鍋
おなべ
pan · cái nồi
N1
平鍋
ひらなべ
pan · chảo nông
N1
慈心
じしん
benevolence · lòng nhân từ
N1
慈母
じぼ
affectionate mother · người mẹ hiền
N1
伐つ
うつ
to attack · tấn công
N1
間伐
かんばつ
periodic thinning (e.g. forest) · tỉa thưa rừng
N1
糾す
ただす
to ascertain · tra xét, làm rõ
N1
糾合
きゅうごう
rally · tập hợp, quy tụ
N1
方墳
ほうふん
flat-topped burial mound · mộ gò vuông
N1
円墳
えんぷん
round burial mound · mộ gò tròn
N1
‹ 前へ
1
2
…
139
140
141
…
170
171
次へ ›