漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
岡三
おかさん
Okasan · Okasan (tên công ty)
N1
岡目
おかめ
looking on from the side · người đứng ngoài quan sát
N1
日影
ひかげ
shade · bóng râm
N1
人影
ひとかげ
figure of a person · bóng người
N1
市松
いちまつ
check (pattern) · họa tiết ô vuông
N1
松原
まつばら
pine grove · rừng thông
N1
一撃
いちげき
one blow · một đòn
N1
撃つ
うつ
to shoot (a gun, person, etc.) · bắn
N1
大佐
たいさ
colonel · đại tá
N1
中佐
ちゅうさ
lieutenant colonel · trung tá
N1
中核
ちゅうかく
kernel · nòng cốt
N1
核心
かくしん
core · cốt lõi, trọng tâm
N1
金融
きんゆう
finance · tài chính, tiền tệ
N1
融合
ゆうごう
agglutination · sự hòa hợp, dung hợp
N1
一票
いっぴょう
one vote · một phiếu
N1
開票
かいひょう
counting ballots · kiểm phiếu
N1
渉る
わたる
to cross over · vượt qua
N1
関渉
かんしょう
interference · sự can thiệp
N1
響き
ひびき
echo · tiếng vang
N1
響く
ひびく
to resound · vang lên
N1
阪大
はんだい
Osaka University (abbr) · Đại học Osaka (viết tắt)
N1
大阪
おおさか
Osaka (city, prefecture) · Osaka
N1
推す
おす
to recommend · đề cử, tiến cử
N1
推定
すいてい
presumption · sự suy đoán, ước tính
N1
‹ 前へ
1
2
…
87
88
89
…
170
171
次へ ›