漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
要請
ようせい
appeal · yêu cầu, thỉnh cầu
N1
請取
うけとり
receiving · sự nhận, biên nhận
N1
討つ
うつ
to attack · đánh, tấn công
N1
討議
とうぎ
debate · thảo luận
N1
攻め
せめ
attack · sự tấn công
N1
進攻
しんこう
attack · sự tiến công
N1
長崎
ながさき
Nagasaki (city, prefecture) · Nagasaki
N1
高崎
たかさき
Takasaki (city in Gunma) · Takasaki
N1
家督
かとく
heir · quyền gia chủ, người thừa kế
N1
都督
ととく
governor-general · tổng đốc, đô đốc
N1
催し
もよおし
event · sự kiện, buổi lễ
N1
催す
もよおす
to hold (an event) · tổ chức (sự kiện)
N1
離す
はなす
to separate · tách ra, buông ra
N1
分離
ぶんり
separation · sự phân ly, tách rời
N1
激動
げきどう
violent shock · biến động dữ dội
N1
激戦
げきせん
fierce battle · trận chiến ác liệt
N1
日系
にっけい
(of) Japanese descent · gốc Nhật, người gốc Nhật
N1
体系
たいけい
system · hệ thống
N1
郎党
ろうどう
vassals · gia thần, bộ hạ
N1
新郎
しんろう
bridegroom · chú rể
N1
同盟
どうめい
alliance · đồng minh
N1
従事
じゅうじ
engaging in (work) · làm (công việc), tham gia
N1
従う
したがう
to obey (an order, law, etc.) · tuân theo, vâng lời
N1
中隊
ちゅうたい
company · đại đội
N1
‹ 前へ
1
2
…
88
89
90
…
170
171
次へ ›