Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

首塚 くびづか mộ chôn thủ cấp · burial mound for severed heads N1 致す いたす làm (khiêm nhường) · to do N1 一致 いっち sự nhất trí, trùng khớp · agreement N1 繰る くる quấn, cuộn, lật (trang) · to reel N1 繰入 くりいれ sự chuyển vào (tiền) · inward transfer (of money) N1 尾行 びこう sự bám theo, theo dõi · shadow N1 首尾 しゅび đầu đuôi, kết quả · beginning and end N1 描く えがく vẽ, miêu tả · to draw N1 手描 てがき vẽ tay · hand-drawn N1 電鈴 でんれい chuông điện · electric bell N1 予鈴 よれい chuông báo trước · bell signalling that work, class, etc. will formally begin shortly N1 中盤 ちゅうばん giai đoạn giữa · middle stage N1 地盤 じばん nền đất, nền tảng · ground N1 中項 ちゅうこう số hạng giữa · mean N1 一項 いっこう một mục, một khoản · an item N1 喪中 もちゅう đang để tang · in mourning N1 お伴 おとも người đi theo, bạn đồng hành · attendant N1 伴う ともなう kèm theo, đi cùng · to accompany N1 養成 ようせい sự đào tạo · training N1 養子 ようし con nuôi · adopted child (usu. male) N1 懸け かけ mua chịu, tín dụng · credit N1 懸案 けんあん vấn đề còn treo, chưa giải quyết · pending question N1 街中 まちなか trung tâm thành phố · downtown N1 市街 しがい khu phố, đô thị · urban areas N1