漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
奈行
なぎょう
hàng na (trong bảng kana) · the "na" column of the Japanese syllabary table (na, ni, nu, ne, no)
N1
奈何
いかん
như thế nào · (depending on) how
N1
中傷
ちゅうしょう
sự vu khống, phỉ báng · slander
N1
傷者
しょうしゃ
người bị thương · wounded person
N1
択び
えらび
sự lựa chọn · choosing
N1
択ぶ
えらぶ
chọn · to choose
N1
秀作
しゅうさく
tác phẩm xuất sắc · excellent (piece of) work
N1
優秀
ゆうしゅう
ưu tú, xuất sắc · superior
N1
前徴
ぜんちょう
điềm báo trước · omen
N1
特徴
とくちょう
đặc trưng, đặc điểm · feature
N1
弾み
はずみ
sự nảy lên, đà · bounce
N1
弾く
はじく
búng, bật · to flip
N1
償い
つぐない
sự đền bù, chuộc lỗi · recompense
N1
償う
つぐなう
đền bù, chuộc lỗi · to make up for
N1
年功
ねんこう
thâm niên, công lao lâu năm · long service
N1
功者
こうしゃ
sự khéo léo, người thạo việc · cleverness
N1
拠る
よる
dựa vào, do · to be due to
N1
拠出
きょしゅつ
sự đóng góp (tiền) · donation
N1
秘か
ひそか
bí mật, lén lút · secret
N1
秘決
ひけつ
bí quyết · secret (method, trick, etc.)
N1
拒む
こばむ
từ chối · to refuse
N1
刑事
けいじ
cảnh sát hình sự, thám tử · (police) detective
N1
刑法
けいほう
luật hình sự · criminal law
N1
経塚
きょうづか
gò chôn kinh Phật · sutra mound
N1
‹ Trước
1
2
…
12
13
14
…
88
89
Sau ›