漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
ご挨拶
ごあいさつ
lời chào · greeting
N1
憧れ
あこがれ
niềm khao khát, ngưỡng mộ · yearning
N1
憧れる
あこがれる
khao khát, mong ước · to long for
N1
宵月
よいづき
trăng đầu hôm · evening moon
N1
今宵
こよい
tối nay · this evening
N1
妄動
もうどう
hành động liều lĩnh, bừa bãi · rash act
N1
妄用
ぼうよう
dùng sai, lạm dụng · misuse
N1
酌む
くむ
rót (rượu sake) · to pour (sake)
N1
お酌
おしゃく
việc rót rượu mời · pouring alcohol
N1
蚕業
さんぎょう
nghề nuôi tằm · sericulture
N1
蚕食
さんしょく
tằm ăn dâu (xâm lấn dần) · encroachment
N1
生餌
いきえ
mồi sống · live bait
N1
活餌
いきえ
mồi sống · live bait
N1
頒価
はんか
giá phân phối · distribution price
N1
頒白
はんぱく
màu hoa râm (tóc) · grayish color
N1
後肢
こうし
chi sau · hindlimb
N1
前肢
まえあし
chi trước, chân trước · forefoot
N1
謄本
とうほん
bản sao có chứng thực · certified copy
N1
謄写
とうしゃ
sao chép · copy
N1
脊広
せびろ
bộ com-lê · business suit
N1
脊
せい
chiều cao · height
N1
後嗣
こうし
người nối dõi · heir
N1
日嗣
ひつぎ
ngôi vua · imperial throne
N1
凄い
すごい
kinh khủng, tuyệt vời · terrible
N1
‹ Trước
1
2
…
76
77
78
…
88
89
Sau ›