Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

凄む すごむ dọa nạt, hăm he · to threaten N1 嫉み ねたみ sự ghen tị · jealousy N1 嫉む ねたむ ghen tị · to be jealous of N1 小膝 こひざ đầu gối · knee N1 膝下 ひざもと bên gối, dưới gối (cha mẹ) · near one's knee N1 恣意 しい tùy tiện, độc đoán · arbitrariness N1 放恣 ほうし phóng túng · licentious N1 畝り うねり sự nhấp nhô, gợn sóng · undulation N1 畝間 うねま rãnh giữa các luống · furrow N1 製麺 せいめん sản xuất mì · noodle making N1 素麺 そうめん mì somen (sợi nhỏ) · sōmen N1 戴く いただく nhận (khiêm nhường ngữ) · to receive N1 戴き いただき đỉnh, chóp (đầu) · crown (of head) N1 爽気 そうき khí trời trong lành (mùa thu) · refreshing air (esp. of autumn) N1 爽秋 そうしゅう mùa thu mát mẻ · refreshing and pleasant autumn N1 も裾 もすそ gấu váy, vạt áo · cuff (of pants) N1 裾野 すその chân núi · foot of a mountain N1 惰力 だりょく quán tính, sức ì · inertia N1 惰行 だこう chạy trớn (không dùng động lực) · coasting (moving without using power) N1 蛮行 ばんこう hành vi dã man · act of barbarity N1 蛮的 ばんてき man rợ, dã man · savage N1 旺ん さかん thịnh vượng, hưng thịnh · prosperous N1 旺盛 おうせい tràn đầy, sung sức · lively N1 冥い くらい tối tăm · dark N1