漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
夫人
ふじん
phu nhân, vợ (người khác) · wife
N3
工夫
くふう
bỏ công tìm cách, sáng tạo · devising (a way)
N3
年収
ねんしゅう
thu nhập hằng năm · annual income
N3
収入
しゅうにゅう
thu nhập · income
N3
断る
ことわる
từ chối · to refuse
N3
中断
ちゅうだん
gián đoạn · interruption
N3
一石
いっせき
một ván (cờ vây) · one game (of go)
N3
化石
かせき
hóa thạch · fossil
N3
違い
ちがい
sự khác biệt · difference
N3
違う
ちがう
khác, sai · to differ (from)
N3
新規
しんき
mới · new
N3
規定
きてい
quy định · stipulation
N3
出展
しゅってん
trưng bày ở triển lãm · exhibit
N3
発展
はってん
phát triển · development
N3
不備
ふび
thiếu sót, khiếm khuyết · defect
N3
設備
せつび
thiết bị · equipment
N3
お宅
おたく
nhà (của người khác), quý phủ · your house
N3
自宅
じたく
nhà mình · one's home
N3
公害
こうがい
ô nhiễm môi trường · pollution
N3
水害
すいがい
thiệt hại do lũ lụt · water damage
N3
副業
ふくぎょう
nghề phụ, việc làm thêm · side job
N3
決算
けっさん
quyết toán · settlement of accounts
N3
公算
こうさん
khả năng, xác suất · probability
N3
一条
いちじょう
một dòng, một điều · one line
N3
‹ Trước
1
2
…
15
16
17
…
31
32
Sau ›